Khớp Nối Deublin
1. Dòng Khớp Nối Xoay Cho Nước & Chất Làm Mát (Series 55, 57, 1115)
– Model 57-000-001: Kích thước ren 3/4″ NPT, dòng đơn (Single Flow), phổ biến cho các ứng dụng làm mát thông thường.
– Model 55-000-002: Dòng đôi (Duo Flow) với ống tâm cố định, lý tưởng cho việc dẫn nước vào và ra đồng thời.
– Model 1115-000-001: Dòng chịu áp suất cao, thường dùng trong các hệ thống yêu cầu độ kín khít tuyệt đối.
– Model 1102-025-101: Dòng nhỏ gọn (Compact) cho các không gian lắp đặt hạn chế.

2. Dòng Cho Máy Công Cụ CNC & Tốc Độ Cao (Series 1117, 1124)
– Model 1117-000-111: Model tiêu chuẩn cho máy phay CNC tốc độ cao.
– Model 1124-814-106 (AutoSense®): Dòng thông minh, tự cảm biến giữa chất làm mát và khí nén để điều chỉnh phớt, tránh rò rỉ.
– Model 902-121-188: Khớp nối chuyên dụng cho các trung tâm gia công đứng và ngang.

3. Dòng Khớp Nối Cho Hơi Nước & Dầu Nóng (Series 1500, 2500, H)
– Deublin 1500-Series (như 1590 hoặc 1595): Thiết kế cho các trục sấy giấy lớn.
– Deublin H-Series: Dòng hạng nặng với vòng bi tách rời, chịu tải trọng lớn và nhiệt độ cao.
– Model 527-000-001: Model chịu nhiệt chuyên dụng cho dầu truyền nhiệt (Thermal Oil).

4. Dòng Khớp Nối Đa Kênh – Multi-Passage (Series 1690, 7000)
– Deublin 1690-000-001 (2 kênh): Phổ biến cho các bàn quay robot hoặc mâm cặp máy tiện.
– Deublin 1790-Series (4 kênh): Cho các hệ thống tự động hóa phức tạp.
– Series 7000: Các dòng Custom (tùy chỉnh) có thể lên đến 12 kênh độc lập.

5. Bảng thông số nhanh các Model Deublin phổ biến
| Model | Môi chất | Số kênh | Áp suất tối đa | Tốc độ tối đa |
| 57-000-001 | Nước | 1 | 10 Bar | 3,500 RPM |
| 1117-000-111 | Coolant | 1 | 70 Bar | 20,000 RPM |
| 1124-814-106 | Coolant/Khí | 1 | 140 Bar | 12,000 RPM |
| 1590-000-001 | Hơi nước | 1 | 17 Bar | 600 RPM |
| 1690-000-001 | Dầu/Khí | 2 | 250 Bar | 250 RPM |
English
