Phanh từ Perma-Tork Permanent Magnet
Perma-Tork là dòng ly hợp & phanh từ tính vĩnh cửu do MAGPOWR (Maxcess) phát triển, được ứng dụng rộng rãi trong kiểm soát tension, giới hạn mô-men, truyền động không tiếp xúc. Điểm nổi bật là không cần nguồn điện để tạo mô-men xoắn, giúp vận hành đơn giản, tin cậy và tiết kiệm chi phí.

Thông số kỹ thuật các model
Metric Models
| Model | Torque Range [Nm] | Heat Dissipation [W] | Inertia [kgmm²] | Max. Rotation Speed [1/min] | Weight [kg] |
| HC2-M6 | 0.001 – 0.141 | 3 | 0.211 | 1800 | 0.28 |
| HC4-M14 | 0.056 – 1.13 | 22 | 0.820 | 1800 | 0.85 |
| HC5-M17 | 0.226 – 2.825 | 72 | 19.9 | 1800 | 3.63 |
| HC6-M19 | 0.226 – 6.215 | 150 | 58.6 | 1800 | 5.44 |
Imperial Models
| Model | Torque Range [Nm] | Heat Dissipation [W] | Inertia [kgmm²] | Max. Rotation Speed [1/min] | Weight [kg] |
| HC01-1 | 0.001 – 0.0077 | 3 | 0.012 | 3600 | 0.06 |
| HB-1/2 | 0.0018 – 0.05 | 3 | 0.820 | 5000 | 0.08 |
| HC2-1/4 | 0.001 – 0.141 | 10 | 0.211 | 1800 | 0.28 |
| P86 | 0.056 – 0.62 | 10 | 0.703 | 3000 | 0.45 |
| HC4-5/8 | 0.056 – 1.13 | 22 | 3.5 | 1800 | 1.35 |
| HC5-3/4 | 0.226 – 2.825 | 72 | 19.9 | 1800 | 3.63 |
| HC6-58 | 0.226 – 6.215 | 150 | 58.6 | 1800 | 5.44 |
MODEL NUMBER – Cấu trúc mã sản phẩm
| H | C | 2 | – | M | 6 |
| H Hysteresis technology P Magnetic Powder technology | C Clutch (hollow shaft) B Brake (full shaft) | Type (Size) | Unit type M Metric [mm] Blank Imperial [inch] | Bore/Shaft diameter code (see dimensions for actual size) | |
📑 Datasheet / Tài liệu kỹ thuật
👉 Tải catalog chính hãng Perma-Tork® Permanent Magnet (PDF)
📞LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ ƯU ĐÃI!
☎ Hotline: 0932.120.828 – Ms. Lan (Zalo)
📩 Email: lan@lamgiaphu.com
🌐 Website: https://jumo.com.vn
🚚 Giao hàng nhanh – ĐẶT MUA NGAY!

English
