Silvent 703 L Air Nozzle
Đặc điểm nổi bật (Nozzle Features)
Đầu phun Laval bằng thép không gỉ (Stainless steel Laval nozzle).
Tối ưu hóa khí nén: thiết kế Laval giúp tận dụng khí nén hiệu quả, mở ra một bước tiến mới trong công nghệ thổi khí.
Giảm tiếng ồn: hoạt động êm ái, thân thiện môi trường làm việc.
Độ bền cao: chế tạo từ thép không gỉ EN 1.4305 (303), chịu nhiệt, chịu áp suất tốt.
Tiết kiệm năng lượng: giúp giảm đáng kể chi phí vận hành.
Thông số kỹ thuật Silvent 703 L
| Thông số | Giá trị |
| Thay thế ống hở Ø (inch) | 5/16 |
| Lực thổi | 2.3 lbs |
| Lưu lượng khí tiêu thụ (scfm) | 35.3 |
| Mức ồn (dB(A)) | 91 |
| Công nghệ đầu phun | Laval |
| Vật liệu đầu phun | 1.4305 (303) |
| Kết nối | NPT 1/2″ |
| Kiểu kết nối | Female |
| Trọng lượng (lbs) | 0.110 |
| Nhiệt độ max (°F) | 752 |
| Áp suất vận hành max (psi) | 145 |
Lợi ích khi thay thế ống hở Ø 5/16″ Silvent 703 L
| Hạng mục | Giá trị | Tỉ lệ cải thiện |
| Giảm tiếng ồn | 17 dB(A) | 69% |
| Tiết kiệm năng lượng | 34.2 scfm | 49% |
Vật liệu: EN 1.4305 (Thép không gỉ 303)
Đặc tính thổi tại các mức áp suất khác nhau
| Áp suất (psi) | Lực thổi (oz) | Lưu lượng khí (scfm) | Mức ồn (dB(A)) |
| 40 | 20.8 | 21.2 | 88.5 |
| 60 | 31.8 | 30.2 | 90.8 |
| 80 | 42.7 | 40.1 | 92.2 |
| 100 | 53.0 | 48.6 | 93.8 |
| 120 | 64.2 | 57.6 | 95.6 |
Phạm vi thổi (Blowing coverage)
| Khoảng cách thổi (inch) | Độ phủ (inch) |
| 2 | 3.74 |
| 4 | 5.51 |
| 8 | 7.48 |
| 12 | 9.25 |
| 16 | 11.02 |
| 20 | 12.99 |
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ ƯU ĐÃI!
☎ Hotline: 0932.120.828 – Ms. Lan (Zalo)
📩 Email: lan@lamgiaphu.com
🌐 Website: https://jumo.com.vn/
🌐 Website: http://vanmaymoccongnghiep.mov.mn/
🚚 Giao hàng nhanh – ĐẶT MUA NGAY!
English
